localisé

Học thuật
Thân thiện
localisé

La douleur est localisée sur le côté droit de l'abdomen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được xác định vị trí, được định vị: Chỉ một cái gì đó đã được tìm thấy hoặc xác định vị trí cụ thể của .
    • tính chất khu trú, cục bộ: Chỉ một cái gì đó chỉ tồn tại hoặc xảy ramột khu vực, một điểm cụ thể, không lan rộng.
  2. Động tính từ quá khứ (của động từ "localiser"):

    • Đã được xác định vị trí, đã được định vị: Dạng quá khứ, miêu tả trạng thái đã hoàn thành của việc xác định vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'incendie est heureusement resté localisé. (Vụ hỏa hoạn may mắn vẫn chỉ có tính chất khu trú.)
    • Nous avons une douleur très localisée dans le dos. (Chúng tôi có một cơn đau rất khu trúlưng.)
  • Động tính từ quá khứ:
    • Le problème a été localisé dans le moteur. (Vấn đề đã được xác định vị trí ở trong động cơ.)
    • L'épave du navire a été localisée par les sauveteurs. (Xác tàu đã được các đội cứu hộ định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để miêu tả triệu chứng, bệnhhoặc tổn thương chỉmột vùng nhất định.
    • Une infection localisée. (Một nhiễm trùng khu trú.)
  • Trong công nghệ/định vị: Chỉ việc xác định được vị trí chính xác của một đối tượng.
    • Un appareil GPS permet d'être localisé en temps réel. (Một thiết bị GPS cho phép được định vị theo thời gian thực.)
Biến thể từ liên quan
  • Localiser (động từ): Xác định vị trí, định vị.
    • Il faut localiser la source du bruit. (Cần phải xác định vị trí nguồn gốc của tiếng ồn.)
  • Localisation (danh từ): Sự định vị, vị trí.
    • La localisation exacte du trésor reste un mystère. (Vị trí chính xác của kho báu vẫnmột bí ẩn.)
  • Local (tính từ): Thuộc về địa phương, cục bộ.
    • Produits locaux. (Sản phẩm địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Circonscrit: Bị giới hạn, bị khoanh vùng (nhấn mạnh ranh giới).
  • Concentré: Tập trung (vào một điểm).
  • Délimité: Được phân định, được giới hạn.
Các cụm từ liên quan
  • Être bien/mal localisé: Được định vị tốt/kém.
    • Le restaurant est mal localisé, personne ne le trouve. (Nhà hàng được định vị kém, không ai tìm thấy .)
  • Reste localisé: Vẫn chỉmức cục bộ, không lan rộng.
    • L'orage est intense mais reste localisé. (Cơn giông rất dữ dội nhưng vẫn chỉ khu trú.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "localisé")

localisé

La douleur est localisée sur le côté droit de l'abdomen.

tính từ
  1. khu trú
    • Douleur localisée sur un point
      nỗi đau khu trú tại một điểm

Từ chứa "localisé"