localiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định chỗ, định vị: Xác định vị trí chính xác của một vật, một người hoặc một hiện tượng.
    • Khoanh lại, khu trú: Giới hạn một cái gì đó (thườngtiêu cực như bệnh tật, hỏa hoạn) trong một phạm vi nhất định để ngăn chặn lan rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les secours ont réussi à localiser l'avion disparu. (Đội cứu hộ đã thành công trong việc định vị chiếc máy bay mất tích.)
    • Je n'arrive pas à localiser la douleur. (Tôi không thể xác định chính xác vị trí của cơn đau.)
    • Les pompiers cherchent à localiser l'incendie. (Lính cứu hỏa đang tìm cách khu trú đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se localiser" (Động từ phản thân): Tự định vị, tự xác định vị trí của mình.
    • À l'aide de cette carte, vous pouvez vous localiser facilement. (Với sự trợ giúp của tấm bản đồ này, bạn có thể tự định vị mình một cách dễ dàng.)
  • Trong ngữ cảnh công nghệ, "localiser" thường được dùng với nghĩa xác định vị trí bằng GPS hoặc các hệ thống định vị khác.
Biến thể từ gần giống
  • Localisation (danh từ giống cái): Sự định vị, sự khu trú; vị trí.
    • La localisation du trésor reste un mystère. (Vị trí của kho báu vẫnmột bí ẩn.)
  • Localisable (tính từ): Có thể định vị được, có thể xác định được.
    • Le téléphone est localisable grâce à son GPS. (Chiếc điện thoại có thể định vị được nhờ GPS của .)
Từ đồng nghĩa
  • Repérer: Phát hiện, nhận ra vị trí.
  • Situer: Xác định vị trí, đặt vào một vị trí.
  • Circonscrire: Khoanh vùng, giới hạn (nghĩa gần với "khu trú").
Từ trái nghĩa
  • Perdre: Làm mất, không tìm thấy.
  • Disperser: Phân tán, làm lan rộng.
ngoại động từ
  1. định chỗ, định vị
    • Localiser une sensation
      định chỗ một cảm giác
  2. khoanh lại, khu trú
    • Localiser une épidémie
      khoanh một bệnh dịch lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "localiser"