localiser

ngoại động từ
  1. định chỗ, định vị
    • Localiser une sensation
      định chỗ một cảm giác
  2. khoanh lại, khu trú
    • Localiser une épidémie
      khoanh một bệnh dịch lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "localiser"