localité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Địa phương, địa điểm, khu vực: Chỉ một nơi cụ thể, một vùng đất có ranh giới nhất định, thường là một thị trấn, làng mạc hoặc một khu vực dân cư nhỏ. Nó nhấn mạnh đến đặc điểm địa lý và cộng đồng của một nơi chốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les coutumes diffèrent suivant les localités. (Phong tục mỗi địa phương một khác.)
- Cette petite localité est connue pour son fromage. (Địa phương nhỏ bé này nổi tiếng vì pho mát của họ.)
- La carte indique toutes les localités de la région. (Bản đồ chỉ ra tất cả các địa phương trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"localité de naissance": nơi sinh, địa phương nơi sinh ra.
- Veuillez indiquer votre localité de naissance sur le formulaire. (Vui lòng ghi rõ địa phương nơi sinh của bạn vào mẫu đơn.)
"localité éloignée/rurale": địa phương xa xôi/nông thôn.
- Le médecin se rend dans des localités éloignées une fois par mois. (Vị bác sĩ đến các địa phương xa xôi mỗi tháng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Local (adj): thuộc về địa phương, tại chỗ.
- La production locale (Sản xuất địa phương)
Localement (adv): một cách địa phương, tại địa phương.
- Ce produit est distribué localement. (Sản phẩm này được phân phối tại địa phương.)
Lieu (n.m): nơi, địa điểm (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ là khu dân cư).
- un lieu de mémoire (một địa điểm kỷ niệm)
Từ đồng nghĩa
- Endroit: nơi, chỗ (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
- Lieu: nơi, địa điểm.
- Commune: xã (đơn vị hành chính).
- Village: làng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "localité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "localité")
danh từ giống cái
- địa phương
- Les coutumes diffèrent suivant les localitésphong tục mỗi địa phương một khác