laccolite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể nấm: Trong địa chất học, "laccolite" là một khối đá mácma có hình dạng giống như cây nấm, được hình thành khi magma xâm nhập vào giữa các lớp đá trầm tích, làm phồng lên các lớp đá phía trên tạo thành một mái vòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les géologues ont identifié une laccolite dans cette région montagneuse. (Các nhà địa chất đã xác định được một thể nấm trong vùng núi này.)
- La formation de cette colline est due à une laccolite. (Sự hình thành của ngọn đồi này là do một thể nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laccolite volcanique": Thể nấm núi lửa. Đây là một biến thể cụ thể, chỉ một thể nấm được hình thành từ hoạt động của núi lửa.
- Le paysage est marqué par une laccolite volcanique érodée. (Cảnh quan được đánh dấu bởi một thể nấm núi lửa đã bị xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Laccolithique (tính từ): thuộc về thể nấm, có tính chất của thể nấm.
- Une structure laccolithique. (Một cấu trúc thể nấm.)
Từ đồng nghĩa
- Intrusion concordante (nữ): Xâm nhập hài hòa. Đây là một thuật ngữ địa chất rộng hơn, trong đó "laccolite" là một dạng cụ thể.
- Dôme de magma (nam): Vòm magma. Mô tả hình dạng tương tự.
Lưu ý
- "Laccolite" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học. Từ tương đương phổ biến và chính xác trong tiếng Việt là "thể nấm".
- Đôi khi từ này cũng được viết là "laccolithe". Cả hai dạng đều được chấp nhận.
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) thể nấm
- Laccolite volcaniquethể nấm núi lửa