localizable

/'loukəlaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
localizable

A scientist marks the localizable signal on a map.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bản địa hóa: Chỉ tính chất của một sản phẩm, phần mềm hoặc nội dung có thể được điều chỉnh để phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa các yêu cầu cụ thể của một địa phương hoặc thị trường mục tiêu.
    • Có thể xác định vị trí: Chỉ tính chất của một thứ đó có thể được xác định hoặc định vị trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The software's interface is localizable, allowing it to be adapted for users in different countries. (Giao diện phần mềm này có thể bản địa hóa, cho phép được điều chỉnh cho người dùngcác quốc gia khác nhau.)
    • The error message is stored in a localizable resource file. (Thông báo lỗi được lưu trong một tệp tài nguyên có thể bản địa hóa.)
    • The sound source was easily localizable in the quiet room. (Nguồn âm thanh có thể dễ dàng xác định vị trí trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phát triển phần mềm: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả thiết kế của một ứng dụng, trong đó các yếu tố như văn bản, hình ảnh định dạng ngày/giờ được tách biệt khỏi nguồn, giúp việc dịch thuật điều chỉnh cho các thị trường khác nhau trở nên dễ dàng.
    • A well-designed, localizable application separates UI strings from the code logic. (Một ứng dụng được thiết kế tốt, có thể bản địa hóa sẽ tách các chuỗi giao diện người dùng ra khỏi logic nguồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Localize (động từ): Bản địa hóa; xác định vị trí.
    • The company plans to localize its website for the Vietnamese market. (Công ty dự định bản địa hóa trang web của mình cho thị trường Việt Nam.)
  • Localization (danh từ): Sự bản địa hóa; sự định vị.
    • Software localization involves both translation and cultural adaptation. (Sự bản địa hóa phần mềm bao gồm cả dịch thuật điều chỉnh văn hóa.)
  • Locale (danh từ): Vùng địa phương; cài đặt ngôn ngữ vùng miền.
    • The app detects the user's locale to display the correct currency. (Ứng dụng phát hiện vùng miền của người dùng để hiển thị đúng loại tiền tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptable (adj): Có thể thích nghi, điều chỉnh (nghĩa gần với "có thể bản địa hóa").
  • Determinable (adj): Có thể xác định được (nghĩa gần với "có thể xác định vị trí").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "localizable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "localizable")

localizable

A scientist marks the localizable signal on a map.

tính từ
  1. có thể hạn định vào một nơi, có thể hạn định vào một địa phương
  2. thế địa phương hoá
  3. có thể xác định được, vị trí, định vị được