locatif

Học thuật
Thân thiện
locatif

Le prix locatif de cet appartement est très raisonnable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về việc cho thuê, liên quan đến người thuê: "locatif" mô tả những liên quan đến hợp đồng thuê nhà, tiền thuê hoặc quyền lợi nghĩa vụ của người thuê.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về cách vị trí: Trong ngữ pháp, "locatif" là một tính từ mô tả một trường hợp ngữ pháp biểu thị vị trí.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Cách vị trí: Một trường hợp ngữ pháp trong một số ngôn ngữ (như tiếng Phạn, tiếng Phần Lan) dùng để chỉ địa điểm hoặc vị trí chính xác của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le contrat locatif doit être signé par les deux parties. (Hợp đồng cho thuê phải được cả hai bên ký.)
    • Le marché locatif est très dynamique dans cette ville. (Thị trường cho thuê rất sôi độngthành phố này.)
    • En finnois, le suffixe "-ssa" est une marque locative. (Trong tiếng Phần Lan, hậu tố "-ssa" là một dấu hiệu chỉ vị trí.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le locatif est un cas grammatical qui indique le lieu. (Cách vị trímột trường hợp ngữ pháp chỉ nơi chốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur locative": Giá trị cho thuê, lợi tức cho thuê. Đâymột thuật ngữ pháp lý/kinh tế chỉ số tiền thuê ước tính hoặc thu nhập từ việc cho thuê một tài sản.

    • La valeur locative de l'appartement a été réévaluée. (Giá trị cho thuê của căn hộ đã được định giá lại.)
  • "Cas locatif": Cách vị trí. Cụm từ chuyên môn trong ngôn ngữ học.

    • Le cas locatif n'existe pas en français moderne. (Cách vị trí không tồn tại trong tiếng Pháp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Location (danh từ giống cái): Việc cho thuê, đồ cho thuê.

    • La location d'une voiture. (Việc thuê một chiếc xe hơi.)
  • Locataire (danh từ): Người thuê, người đi thuê.

    • Le locataire paie son loyer chaque mois. (Người thuê nhà trả tiền thuê mỗi tháng.)
  • Louer (động từ): Cho thuê, đi thuê.

    • Il veut louer un studio. (Anh ấy muốn thuê một phòng studio.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la location (liên quan đến việc cho thuê): dành cho việc thuê.
  • Du loyer (liên quan đến tiền thuê): của tiền thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "locatif" đây chủ yếumột tính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "locatif".)

locatif

Le prix locatif de cet appartement est très raisonnable.

tính từ
  1. xem locataire
    • Prix locatif
      tiền thuê
    • Réparations locatives
      sửa chữa người thuê chịu
    • Valeur locative
      lợi tức cho người thuê
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cách vị trí
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem danh từ giống đực
    • Cas locatif
      cách vị trí

Từ có nhắc đến "locatif"