locatif

tính từ
  1. xem locataire
    • Prix locatif
      tiền thuê
    • Réparations locatives
      sửa chữa người thuê chịu
    • Valeur locative
      lợi tức cho người thuê
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cách vị trí
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem danh từ giống đực
    • Cas locatif
      cách vị trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "locatif"

locatif
Le prix locatif de cet appartement est très raisonnable.