locative
/'lɔkətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Cách vị trí: Một trường hợp ngữ pháp (case) trong một số ngôn ngữ, dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn của một sự vật, sự việc.
- Vai trò ngữ nghĩa: Vai trò của một cụm danh từ chỉ định nơi chốn xảy ra trạng thái hoặc hành động được biểu thị bởi động từ.
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- (Thuộc) cách vị trí: Có liên quan đến hoặc biểu thị cách vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In some languages like Finnish, the locative is a distinct grammatical case. (Trong một số ngôn ngữ như tiếng Phần Lan, cách vị trí là một trường hợp ngữ pháp riêng biệt.)
- The word "home" in the sentence "She is at home" fulfills a locative function. (Từ "nhà" trong câu "Cô ấy đang ở nhà" thực hiện chức năng chỉ vị trí.)
Tính từ:
- The locative suffix "-ssa" in Finnish indicates being inside something. (Hậu tố chỉ vị trí "-ssa" trong tiếng Phần Lan chỉ việc ở bên trong một thứ gì đó.)
- This is a locative expression. (Đây là một cách diễn đạt chỉ vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Locative case: Cách vị trí. Thuật ngữ dùng để gọi tên trường hợp ngữ pháp này.
- The locative case is used to answer the question "where?". (Cách vị trí được dùng để trả lời câu hỏi "ở đâu?".)
Locative role: Vai trò chỉ địa điểm. Một khái niệm trong ngữ nghĩa học, chỉ chức năng của một thành phần câu.
- In the sentence "The meeting happened in the hall," "in the hall" has a locative role. (Trong câu "Cuộc họp diễn ra trong hội trường," cụm từ "trong hội trường" có vai trò chỉ địa điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Location (n): Vị trí, địa điểm.
- The exact location of the treasure is unknown. (Vị trí chính xác của kho báu vẫn chưa được biết.)
Locate (v): Xác định vị trí, định vị.
- Can you locate the city on this map? (Bạn có thể xác định vị trí thành phố trên bản đồ này không?)
Từ đồng nghĩa
- Positional case (n): Cách chỉ vị trí (thuật ngữ mô tả tương đương).
- Place case (n): Cách chỉ nơi chốn (thuật ngữ mô tả tương đương).
Lưu ý ngôn ngữ
- "Locative" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh hiện đại, các mối quan hệ vị trí thường được biểu thị bằng giới từ (như , , ) chứ không phải bằng một cách ngữ pháp riêng biệt như trong tiếng Latinh, tiếng Nga hay tiếng Phần Lan.
- Trong phân tích ngữ pháp tiếng Việt, khái niệm "cách vị trí" không tồn tại như một phạm trù hình thái học, nhưng chức năng chỉ nơi chốn được thực hiện bởi các từ như "ở", "tại", "trong", "trên" kết hợp với danh từ chỉ địa điểm.
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách vị trí
danh từ
- (ngôn ngữ học) cách vị trí