lock-up
/'lɔkʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng cửa; giờ đóng cửa: Hành động khóa cửa một tòa nhà, cửa hàng hoặc một khu vực, hoặc thời điểm mà việc này xảy ra.
- Nhà giam, bóp cảnh sát: Một phòng hoặc tòa nhà nhỏ, thường trong một đồn cảnh sát, nơi tạm giữ người bị bắt trước khi đưa ra tòa.
- Sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết: Trong tài chính, chỉ tình trạng vốn bị mắc kẹt, không thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lock-up of the office is at 8 PM every day. (Giờ đóng cửa văn phòng là 8 giờ tối mỗi ngày.)
- The suspect spent the night in the police lock-up. (Nghi phạm đã trải qua đêm trong bóp cảnh sát.)
- Investing in property can lead to a lock-up of capital for many years. (Đầu tư vào bất động sản có thể dẫn đến tình trạng vốn chết trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lock-up period": Thời kỳ phong tỏa, thường dùng trong tài chính để chỉ khoảng thời gian nhà đầu tư không được phép bán cổ phiếu mới mua.
- Employees cannot sell their shares during the lock-up period after the company goes public. (Nhân viên không được phép bán cổ phiếu của họ trong thời kỳ phong tỏa sau khi công ty lên sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lock up (động từ, cụm động từ): Khóa chặt, nhốt lại.
- Remember to lock up the house before you leave. (Nhớ khóa chặt nhà trước khi ra đi.)
- He was locked up for his crimes. (Hắn ta đã bị nhốt lại vì những tội ác của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Jail / detention cell: Nhà tù / phòng giam (cho nghĩa "nhà giam").
- Closing time: Giờ đóng cửa.
- Illiquid investment: Đầu tư không thanh khoản (cho nghĩa "vốn chết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lock up (đã liệt kê ở mục biến thể): Khóa chặt, giam giữ.
- The evidence was locked up in a safe. (Bằng chứng đã được khóa chặt trong một cái két.)
Thành ngữ liên quan
- Lock, stock, and barrel: Toàn bộ, tất cả mọi thứ.
- He sold the business lock, stock, and barrel. (Anh ta đã bán toàn bộ việc kinh doanh.)
danh từ
- sự đóng cửa; giờ đóng cửa
- nhà giam, bóp cảnh sát
- sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết