lockdown

lockdown

A prison guard announces a lockdown over the loudspeaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phong tỏa: "lockdown" hành động hoặc tình trạng hạn chế di chuyển, đi lại hoặc hoạt động của một nhóm người, thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn, hoặc thiên tai để đảm bảo an toàn.
    • Sự cách ly: Trong bối cảnh y tế, "lockdown" chỉ việc yêu cầu người dântrong nhà, đóng cửa các cơ sở kinh doanh, hạn chế tương tác xã hội để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp đặt một lệnh phong tỏa nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của virus.)
  • (Trong thời gian phong tỏa, tất cả trường học các cơ sở kinh doanh không thiết yếu đều bị đóng cửa.)
  • (Các nhân bị đưa vào tình trạng phong tỏa sau cuộc bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in lockdown": đang trong tình trạng phong tỏa.

    • The entire city has been in lockdown for two weeks. (Toàn bộ thành phố đãtrong tình trạng phong tỏa suốt hai tuần.)
  • "to lift a lockdown": dỡ bỏ lệnh phong tỏa.

    • The authorities decided to lift the lockdown gradually. (Chính quyền quyết định dỡ bỏ lệnh phong tỏa một cách dần dần.)
  • "lockdown measures": các biện pháp phong tỏa.

    • Strict lockdown measures were implemented to flatten the curve. (Các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt đã được thực thi để làm phẳng đường cong dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lockdown (adj): thuộc về phong tỏa (dùng trong các cụm từ như "lockdown order" – lệnh phong tỏa).
  • Lockdowns (n, số nhiều): các đợt phong tỏa.
  • Lockdown-like (adj): giống như phong tỏa.
Từ đồng nghĩa
  • Quarantine: cách ly (thường dùng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh y tế).
  • Cordon: vòng vây, phong tỏa (thường dùng trong bối cảnh an ninh).
  • Shutdown: đóng cửa, ngừng hoạt động (có thể áp dụng cho toàn bộ khu vực hoặc cơ sở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock down: (động từ) phong tỏa, khóa chặt.
    • The government locked down the city to prevent the outbreak. (Chính phủ đã phong tỏa thành phố để ngăn chặn dịch bệnh bùng phát.)
  • Lock up: nhốt lại, khóa chặt (thường dùng cho nhân hoặc đồ vật).
    • They locked up the prisoners after the escape attempt. (Họ đã nhốt các nhân lại sau nỗ lực trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
  • Under lockdown: dưới tình trạng phong tỏa.
    • The country has been under lockdown for months. (Đất nước đãdưới tình trạng phong tỏa trong nhiều tháng.)
  • Lockdown mentality: tâm lý phong tỏa (chỉ thái độ hoặc trạng thái tâm lý khi bị hạn chế).
    • People are starting to develop a lockdown mentality, feeling isolated and anxious. (Mọi người bắt đầu phát triển tâm lý phong tỏa, cảm thấy cô lập lo lắng.)