lectin
Định nghĩa
Danh từ: Lectin là một loại glycoprotein có nguồn gốc từ thực vật, có khả năng gắn kết đặc hiệu với các phân tử đường trên bề mặt tế bào, hoạt động tương tự như kháng thể nhưng không phải là kháng thể thực sự vì chúng không được tạo ra để đáp ứng với một tác nhân kháng nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Lectin có mặt trong nhiều loại thực phẩm phổ biến, như đậu, ngũ cốc và hạt.)
- (Một số lectin có thể gây ngưng kết hồng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lectin binding": sự gắn kết của lectin.
- Lectin binding to cell surface glycoproteins can trigger immune responses. (Sự gắn kết của lectin với glycoprotein trên bề mặt tế bào có thể kích hoạt các phản ứng miễn dịch.)
"Lectin toxicity": độc tính của lectin.
- Raw kidney beans contain high levels of lectin toxicity, which can be reduced by cooking. (Đậu tây sống chứa hàm lượng độc tính lectin cao, có thể giảm bớt bằng cách nấu chín.)
Biến thể và từ gần giống
Lectin-like (tính từ): giống lectin.
- Certain proteins have lectin-like properties that allow them to bind sugars. (Một số protein có đặc tính giống lectin cho phép chúng gắn kết với đường.)
Lectinology (danh từ): ngành nghiên cứu về lectin.
- Lectinology has advanced our understanding of cell-cell interactions. (Ngành nghiên cứu lectin đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về tương tác giữa các tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Hemagglutinin: một loại lectin gây ngưng kết hồng cầu (thường dùng trong ngữ cảnh virus hoặc thực vật).
- Phytohemagglutinin: lectin từ thực vật gây ngưng kết tế bào máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lectin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lectin".