locker-room

Học thuật
Thân thiện
locker-room

The coach gave a locker-room pep talk before the big game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến phòng thay quần áo (phòng locker): Mô tả những thuộc về, diễn ra trong, hoặc đặc trưng cho không gian phòng thay đồ, thường trong các phòng tập thể dục, câu lạc bộ thể thao hoặc hồ bơi.
    • Thích hợp cho phòng thay quần áo: Chỉ những hành vi, ngôn ngữ, hoặc câu chuyện được coi phù hợp hoặc phổ biến trong bối cảnh thân mật, riêng tư của phòng thay đồ, thường giữa nam giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team had a locker-room meeting before the big game. (Đội đã một cuộc họp trong phòng thay đồ trước trận đấu lớn.)
    • He told a locker-room joke that made all his teammates laugh. (Anh ấy kể một câu chuyện cười kiểu phòng thay đồ khiến tất cả đồng đội cười phá lên.)
    • That kind of locker-room talk is not appropriate for the office. (Kiểu nói chuyện thô tục như trong phòng thay đồ đó không thích hợp cho văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locker-room atmosphere": Không khí thân mật, thoải mái, đôi khi thiếu tế nhị như trong phòng thay đồ.
    • The political debate descended into a locker-room atmosphere with personal insults. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một bầu không khí thô tục với những lời lăng mạ cá nhân.)
  • "Locker-room mentality": Tư duy hoặc thái độ đặc trưng bởi sự cạnh tranh nam tính, sự thân mật thô ráp, hoặc sự thiếu tinh tế, thường được cho phổ biến trong môi trường thể thao nam giới.
    • The scandal revealed a toxic locker-room mentality among some executives. (Vụ bê bối đã tiết lộ tư duy thô thiển độc hại giữa một số giám đốc điều hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Locker room (danh từ, viết cách): Phòng thay quần áo, phòng locker.
    • Please store your bags in the locker room. (Vui lòng cất túi của bạn trong phòng thay đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crude (adj): thô tục, thiếu tinh tế (khi nói về ngôn ngữ hoặc hành vi).
  • Bawdy (adj): tục tĩu, nhảm nhí (thường về chuyện cười hoặc câu chuyện).
  • Boisterous (adj): ồn ào, huyên náo (khi nói về không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'locker-room' đây tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • Locker-room humor / banter / talk: Chỉ kiểu hài hước, trò chuyện hoặc ngôn ngữ thô thiển, thường liên quan đến tình dục hoặc cơ thể, được cho phổ biến khi nam giới ở riêng với nhau trong phòng thay đồ.
    • The recording captured him engaging in offensive locker-room talk. (Bản ghi âm đã ghi lại anh ta tham gia vào những cuộc nói chuyện thô tục.)
locker-room

The coach gave a locker-room pep talk before the big game.

Adjective
  1. liên quan tới, hay thích hợp cho phòng thay quần áo
    • locker-room humor
      sự hóm hỉnh, hài hước trong phòng thay đồ