lockfast
/'lɔkfɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được khoá chặt, được đóng chặt bằng khoá: "lockfast" mô tả một cái gì đó đã được khóa một cách an toàn, chắc chắn, không thể mở ra dễ dàng.
- An toàn, kiên cố: "lockfast" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự an toàn hoặc kiên cố như thể đã được khóa chặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The important documents were kept in a lockfast cabinet. (Các tài liệu quan trọng được cất trong một tủ đã khóa chặt.)
- He made sure the gate was lockfast before leaving. (Anh ấy đảm bảo cổng đã được khóa chặt trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lockfast": ở trong tình trạng đã được khóa chặt.
- The safe is designed to be completely lockfast. (Chiếc két sắt được thiết kế để hoàn toàn khóa chặt.)
"lockfast security": sự an ninh kiên cố, vững chắc.
- The building provides lockfast security for its residents. (Tòa nhà cung cấp sự an ninh kiên cố cho cư dân.)
Biến thể và từ gần giống
Lock (động từ/danh từ): khóa, ổ khóa.
- Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.)
Fasten (động từ): buộc chặt, đóng chặt.
- Fasten your seatbelt. (Hãy thắt dây an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Secured: đã được bảo đảm, khóa chặt.
- Bolted: đã được then chốt, đóng chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lockfast" là một tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Dưới đây là các phrasal verb của từ gốc "lock") - Lock away: khóa lại, cất giữ an toàn. - He locked away his valuables in the safe. (Anh ta khóa cất những vật có giá trị vào két sắt.)
- Lock in: khóa bên trong, cam kết chặt chẽ.
- The contract locks in the price for two years. (Hợp đồng cam kết mức giá trong hai năm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lockfast")