lockmaster

Định nghĩa

Danh từ: Người quản lý âu thuyền, nhân viên vận hành âu thuyền (trên kênh đào). - "Lockmaster" người chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì giám sát các âu thuyền (lock) trên hệ thống kênh đào. Công việc của họ bao gồm mở/đóng cửa âu, điều chỉnh mực nước để tàu thuyền có thể đi qua an toàn giữa các đoạn kênh độ cao khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý âu thuyền đã mở cửa để cho xà lan đi qua kênh đào.)
  • (Trở thành người quản lý âu thuyền đòi hỏi kiến thức về thủy lực quản lý giao thông đường thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lockmaster's house": Nhà ở của người quản lý âu thuyền, thường nằm cạnh âu thuyền.

    • The lockmaster's house is a historic building near the canal. (Nhà của người quản lý âu thuyền một tòa nhà lịch sử gần kênh đào.)
  • "Lockmaster's log": Nhật ký ghi chép hoạt động của âu thuyền do người quản lý ghi lại.

    • The lockmaster's log shows that 50 boats passed through yesterday. (Nhật ký của người quản lý âu thuyền cho thấy 50 chiếc thuyền đã đi qua hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock-keeper (n): Cũng có nghĩa tương tự "lockmaster", thường dùngAnh.
  • Canal lock operator (n): Người vận hành âu thuyền, từ đồng nghĩa chuyên ngành.
  • Waterway attendant (n): Nhân viên trực đường thủy, có thể bao gồm cả nhiệm vụ của lockmaster.
Từ đồng nghĩa
  • Lock operator: Người vận hành âu thuyền.
  • Gatekeeper (canal): Người gác cửa âu (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lockmaster". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm trong ngữ cảnh:
    • To operate a lock: vận hành âu thuyền.
    • To manage traffic through a lock: quản lý giao thông qua âu thuyền.
Thành ngữ liên quan
  • "To be the lockmaster of one's own destiny": (thành ngữ mở rộng, không phổ biến) tự chủ vận mệnh của mình, ám chỉ việc kiểm soát dòng chảy cuộc sống như lockmaster kiểm soát dòng nước.
    • She is the lockmaster of her own destiny, making every decision carefully. ( ấy người quản lý vận mệnh của chính mình, đưa ra mọi quyết định một cách cẩn thận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lockmaster"

lockmaster
The lockmaster operates the gates to let the boat pass through.