lockring

lockring

A mechanic tightens the lockring onto the axle of a bicycle wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đệm chống lỏng: "lockring" một loại vòng đệm (washer) được thiết kế đặc biệt để ngăn đai ốc (nut) bị lỏng ra do rung động hoặc lực xoay. thường các cạnh hoặc rãnh để bám chặt vào bề mặt tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã lắp một vòng đệm chống lỏng để cố định tay quay của xe đạp.)
  • (Nếu không vòng đệm chống lỏng, đai ốc có thể bị lỏng theo thời gian do rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lockring tool": dụng cụ chuyên dụng để lắp hoặc tháo vòng đệm chống lỏng.

    • You will need a lockring tool to remove the cassette from the bike hub. (Bạn sẽ cần một dụng cụ chuyên dụng để tháo vòng đệm chống lỏng ra khỏi trục bánh xe đạp.)
  • "lockring nut": đai ốc tích hợp vòng đệm chống lỏng hoặc được sử dụng cùng với vòng đệm này.

    • The lockring nut ensures the wheel stays securely attached. (Đai ốc vòng đệm chống lỏng đảm bảo bánh xe được gắn chặt an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock washer (n): vòng đệm chống lỏng (thuật ngữ phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay thế cho "lockring").

    • A lock washer prevents the nut from backing off under vibration. (Vòng đệm chống lỏng ngăn đai ốc bị tuột ra dưới tác động của rung động.)
  • Locknut (n): đai ốc tự khóa (một loại đai ốc thiết kế đặc biệt để chống lỏng, khác với vòng đệm).

    • The locknut is used instead of a standard nut with a lockring. (Đai ốc tự khóa được dùng thay thế cho đai ốc tiêu chuẩn cùng với vòng đệm chống lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retaining washer: vòng đệm giữ chặt.
  • Anti-loosening washer: vòng đệm chống lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock in: cố định chặt.
    • The lockring helps lock the nut in place. (Vòng đệm chống lỏng giúp cố định đai ốc tại chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock tight: rất chặt, không thể di chuyển.
    • After tightening the lockring, the assembly was locked tight. (Sau khi siết chặt vòng đệm chống lỏng, cụm lắp ráp đã được cố định rất chặt.)

Từ chứa "lockring"