locksman

/'lɔksmən/
Học thuật
Thân thiện
locksman

A locksman operates the gates to allow a boat to pass through the canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người coi cửa cống, người trông coi âu tàu: "locksman" chỉ một người nhiệm vụ vận hành quản lý các cửa cống (thường cửa cống thủy lợi hoặc cửa âu tàu) để kiểm soát dòng nước hoặc mực nước, giúp tàu thuyền qua lại giữa các đoạn kênh độ cao khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The locksman opened the gates to allow the boat to pass through. (Người coi cửa cống đã mở cổng để cho con thuyền đi qua.)
    • We had to wait for the locksman to arrive and operate the lock. (Chúng tôi phải đợi người trông coi âu tàu đến vận hành âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a locksman": làm nghề trông coi cửa cống/âu tàu.
    • My grandfather used to work as a locksman on the canal. (Ông tôi từng làm nghề trông coi cửa cống trên con kênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock (n): cửa cống, âu tàu.
    • The boat entered the lock. (Con tàu đi vào âu.)
  • Lock-keeper (n): (từ đồng nghĩa) người trông coi âu tàu/cửa cống.
  • Lockmaster (n): người quản lý âu tàu (có thể cấp cao hơn hoặc người phụ trách một hệ thống âu phức tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Lock-keeper: người trông coi âu tàu.
  • Gatekeeper (trong ngữ cảnh kênh đào, cửa cống): người gác cổng, người điều khiển cửa.
locksman

A locksman operates the gates to allow a boat to pass through the canal.

danh từ
  1. người coi cửa cống