locksmithery

/'lɔksmiθəri/ Cách viết khác : (locksmithing) /'lɔksmiθiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề thợ khóa: Chỉ nghề nghiệp, kỹ năng công việc của một thợ khóa, bao gồm việc lắp đặt, sửa chữa, mở khóa bảo trì các loại ổ khóa, khóa cửa hệ thống an toàn khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied locksmithery for three years before opening his own shop. (Anh ấy đã học nghề thợ khóa trong ba năm trước khi mở cửa hàng riêng.)
    • Modern locksmithery involves both mechanical and electronic security systems. (Nghề thợ khóa hiện đại liên quan đến cả hệ thống an toàn khí điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of locksmithery": nghệ thuật/nghề thợ khóa, nhấn mạnh khía cạnh kỹ năng tinh xảo.
    • Mastering the art of locksmithery requires patience and precision. (Thành thạo nghệ thuật thợ khóa đòi hỏi sự kiên nhẫn độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Locksmithing (danh từ): một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "locksmithery".
    • Locksmithing is a trade that is always in demand. (Nghề thợ khóa một nghề luôn nhu cầu.)
  • Locksmith (danh từ): thợ khóa, người hành nghề locksmithery.
    • We called a locksmith to change the door locks. (Chúng tôi đã gọi một thợ khóa để thay ổ khóa cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lockmaking: nghề chế tạo khóa (có thể tập trung hơn vào khía cạnh sản xuất).
  • Security mechanics: khí an toàn (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm locksmithery).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "locksmithery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "locksmithery")

danh từ
  1. nghề thợ khoá