locomobile

/,loukə'moubi:l/
tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) di động được, tự hành
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy lôcô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "locomobile"

locomobile
Une locomobile à vapeur tracte une charrue dans un champ.