locomobility

/,loukəmou'biliti/
Học thuật
Thân thiện
locomobility

A person uses a wheelchair for locomobility in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng di chuyển, tính di động: "Locomobility" khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác của một sinh vật hoặc một vật thể. Từ này nhấn mạnh đến năng lực vận động di chuyển trong không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the wheel greatly enhanced human locomobility. (Việc phát minh ra bánh xe đã nâng cao đáng kể khả năng di chuyển của con người.)
    • Aging can sometimes reduce an individual's locomobility. (Quá trình lão hóa đôi khi có thể làm giảm khả năng di chuyển của một cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study locomobility": nghiên cứu về khả năng di chuyển.

    • Scientists study the locomobility of insects to design better robots. (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng di chuyển của côn trùng để thiết kế robot tốt hơn.)
  • "factors affecting locomobility": các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.

    • Terrain and physical health are key factors affecting locomobility. (Địa hình sức khỏe thể chất những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotion (n): sự vận động, sự di chuyển (thường dùng trong sinh học kỹ thuật).

    • Bipedal locomotion is a key human trait. (Di chuyển bằng hai chân một đặc điểm chính của con người.)
  • Mobile (adj): có thể di động, linh động.

    • A mobile phone is essential in modern life. (Điện thoại di động thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobility: tính di động, khả năng di chuyển.
  • Motility: khả năng vận động (thường dùng trong sinh học cho tế bào hoặc vi sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "locomobility").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "locomobility").

locomobility

A person uses a wheelchair for locomobility in the park.

danh từ
  1. tính di động được