locomoteur

Học thuật
Thân thiện
locomoteur

Les muscles locomoteurs permettent de marcher et de courir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) vận động, liên quan đến sự di chuyển: Từ này mô tả cái gì đó chức năng hoặc liên quan đến việc tạo ra chuyển động, đặc biệtchuyển động của cơ thể từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système locomoteur comprend les os, les articulations et les muscles. (Hệ vận động bao gồm xương, khớp .)
    • Ces muscles sont dits locomoteurs car ils permettent la marche. (Những này được gọi làvận động chúng cho phép việc đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil locomoteur": Hệ vận động, chỉ toàn bộ hệ thống cơ quan trong cơ thể chịu trách nhiệm về cử động di chuyển (bao gồm xương, khớp, , gân, dây chằng).
    • Une blessure peut affecter l'appareil locomoteur. (Một chấn thương có thể ảnh hưởng đến hệ vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotion (danh từ giống cái): sự vận động, sự di chuyển.

    • La locomotion des animaux varie selon leur espèce. (Sự di chuyển của động vật thay đổi tùy theo loài.)
  • Locomotif / Locomotive (tính từ): khả năng tự di chuyển, (danh từ) đầu máy xe lửa.

    • Une machine locomotive. (Một cỗ máy khả năng tự di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Moteur (tính từ): (thuộc về) động cơ, tạo ra chuyển động. (Tuy nhiên, "moteur" thường dùng cho máy móc hơn là cho cơ thể sinh học).
  • De mouvement (cụm từ): (thuộc về) chuyển động.
Lưu ý
  • "Locomoteur" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc giải phẫu học để mô tả các bộ phận của cơ thể liên quan đến việc di chuyển.
  • Từ này ít khi được dùng một mình thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "appareil locomoteur" (hệ vận động) hoặc "muscles locomoteurs" (cơ vận động).
locomoteur

Les muscles locomoteurs permettent de marcher et de courir.

tính từ
  1. (để) vận động
    • Muscles locomoteurs
      vận động

Từ có nhắc đến "locomoteur"