locomotif

Học thuật
Thân thiện
locomotif

Le train locomotif tire une longue série de wagons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vận động; di động: "locomotif" mô tả khả năng tự di chuyển hoặc liên quan đến sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La force locomotif des muscles. (Lực vận động của các .)
    • Un appareil locomotif. (Một thiết bị di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organes locomotifs": Cơ quan vận động (ví dụ: chân, cánh, vây).
    • Les pattes sont les organes locomotifs de nombreux animaux. (Châncơ quan vận động của nhiều loài động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotion (danh từ): sự vận động, sự di chuyển.

    • La locomotion humaine nécessite un système complexe. (Sự vận động của con người đòi hỏi một hệ thống phức tạp.)
  • Locomoteur (tính từ): (thuộc về) sự vận động.

    • Le système locomoteur. (Hệ vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobile: di động, có thể di chuyển.
  • Moteur: ( tính) động lực, gây chuyển động.
locomotif

Le train locomotif tire une longue série de wagons.

tính từ
  1. vận động; di động

Từ gần giống