locomotif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vận động; di động: "locomotif" mô tả khả năng tự di chuyển hoặc liên quan đến sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La force locomotif des muscles. (Lực vận động của các cơ.)
- Un appareil locomotif. (Một thiết bị di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Organes locomotifs": Cơ quan vận động (ví dụ: chân, cánh, vây).
- Les pattes sont les organes locomotifs de nombreux animaux. (Chân là cơ quan vận động của nhiều loài động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Locomotion (danh từ): sự vận động, sự di chuyển.
- La locomotion humaine nécessite un système complexe. (Sự vận động của con người đòi hỏi một hệ thống phức tạp.)
Locomoteur (tính từ): (thuộc về) sự vận động.
- Le système locomoteur. (Hệ vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Mobile: di động, có thể di chuyển.
- Moteur: (có tính) động lực, gây chuyển động.