locomotive
/'loukə,moutiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Đầu máy xe lửa, đầu tàu hỏa: Một phương tiện có động cơ, chạy bằng hơi nước, điện hoặc dầu diesel, dùng để kéo các toa tàu trên đường sắt.
- Động lực, sức mạnh thúc đẩy chính (nghĩa bóng): Yếu tố chính tạo ra động lực hoặc thúc đẩy sự phát triển của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La locomotive à vapeur est un symbole de la révolution industrielle. (Đầu máy hơi nước là một biểu tượng của cuộc cách mạng công nghiệp.)
- L'innovation est la locomotive de la croissance économique. (Đổi mới sáng tạo là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- Le conducteur de la locomotive a signalé un obstacle sur la voie. (Người lái đầu máy đã báo hiệu có chướng ngại vật trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Locomotive de manœuvre": Đầu máy shunter, đầu máy dùng để xếp toa trong nhà ga.
- "Locomotive électrique": Đầu máy điện.
- "Locomotive diesel": Đầu máy chạy dầu diesel.
- "Être la locomotive de...": Là động lực chính, là nhân tố dẫn dắt của... (nghĩa bóng).
- Ce secteur est la locomotive de l'économie nationale. (Ngành này là động lực chính của nền kinh tế quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Locomotif, Locomotive (Tính từ): Có khả năng di chuyển, liên quan đến sự vận động.
- La force locomotrice des amphibiens. (Sức mạnh di chuyển của loài lưỡng cư.)
- Locomotion (Danh từ giống cái): Sự di chuyển, sự vận động.
- Les moyens de locomotion. (Các phương tiện di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Machine (Danh từ giống cái): Máy, đầu máy (trong ngữ cảnh đường sắt).
- Moteur (Danh từ giống đực): Động cơ, động lực (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Mener la locomotive": Dẫn dắt, đóng vai trò then chốt (giống như đầu tàu kéo theo cả đoàn tàu).
- Dans ce projet, c'est elle qui mène la locomotive. (Trong dự án này, chính cô ấy là người dẫn dắt.)
{{locomotives}}
tính từ giống cái
- xem locomotif