locomotion
/,loukə'mouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vận động: Hành động di chuyển cơ thể từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là của động vật hoặc con người.
- Di chuyển (nghĩa rộng): Hành động hoặc khả năng di chuyển nói chung, bao gồm cả việc sử dụng các phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La locomotion des oiseaux est le vol. (Sự vận động của chim là bay.)
- Les blessures peuvent entraver la locomotion. (Các chấn thương có thể cản trở sự vận động.)
- Il étudie les mécanismes de la locomotion humaine. (Anh ấy nghiên cứu các cơ chế vận động của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Organes de locomotion" (sinh vật học; sinh lý học): cơ quan vận động.
- Les pattes et les ailes sont des organes de locomotion. (Chân và cánh là những cơ quan vận động.)
"Moyens de locomotion": phương tiện di chuyển.
- La voiture et le vélo sont des moyens de locomotion courants. (Ô tô và xe đạp là những phương tiện di chuyển phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Locomoteur (adj): (thuộc về) sự vận động, dùng để vận động.
- Système locomoteur (hệ vận động).
Locomobile (danh từ giống cái, lịch sử): máy di động, đầu máy hơi nước di động.
Từ đồng nghĩa
- Déplacement: sự di chuyển, dời chỗ.
- Mobilité: tính di động, khả năng di chuyển.
- Mouvement: sự chuyển động.
Các cụm từ liên quan
Trouble de la locomotion: rối loạn vận động.
- Cette maladie provoque des troubles de la locomotion. (Căn bệnh này gây ra các rối loạn vận động.)
Faculté de locomotion: khả năng vận động.
- Les personnes âgées peuvent voir leur faculté de locomotion diminuer. (Người cao tuổi có thể thấy khả năng vận động của mình giảm sút.)
danh từ giống cái
- sự vận động
- Organes de locomotion(sinh vật học; sinh lý học) cơ quan vận động
- (nghĩa rộng) di chuyển
- Moyens de locomotionphương tiện di chuyển