locomotiveness

/'loukə,moutivnis/ Cách viết khác : (locomotivity) /,loukəmou'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
locomotiveness

A train's locomotiveness allows it to pull many heavy cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • năng động: Khả năng di chuyển hoặc tạo ra chuyển động từ một vị trí này sang vị trí khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sinh học hoặc vật để mô tả đặc tính vận động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The locomotiveness of the new engine design was thoroughly tested. ( năng động của thiết kế động cơ mới đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)
    • Studying the locomotiveness of single-celled organisms is fascinating. (Việc nghiên cứu năng động của các sinh vật đơn bào rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assess the locomotiveness of a mechanism": Đánh giá khả năng tạo chuyển động của một cấu.
    • Engineers must assess the locomotiveness of all moving parts. (Các kỹ sư phải đánh giá năng động của tất cả các bộ phận chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotivity (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "locomotiveness".

    • The locomotivity of the system depends on several factors. ( năng động của hệ thống phụ thuộc vào một số yếu tố.)
  • Locomotion (danh từ): Sự vận động, hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

    • Wheels allow for efficient locomotion. (Bánh xe cho phép sự vận động hiệu quả.)
  • Locomotive (tính từ): Liên quan đến hoặc khả năng tạo ra chuyển động.

    • Steam provided the locomotive power for early trains. (Hơi nước cung cấp năng lượng vận động cho những đoàn tàu đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Motive power: Lực vận động, năng lượng tạo ra chuyển động.
  • Propulsive capability: Khả năng đẩy, khả năng tạo lực đẩy.
Lưu ý
  • "Locomotiveness" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ khái niệm tương tự "locomotion".
locomotiveness

A train's locomotiveness allows it to pull many heavy cars.

danh từ
  1. năng động