locomotivity
/'loukə,moutivnis/ Cách viết khác : (locomotivity) /,loukəmou'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng vận động, cơ năng động: "locomotivity" chỉ khả năng di chuyển hoặc vận động từ nơi này sang nơi khác của một sinh vật hoặc vật thể. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong sinh học, y học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study focuses on the locomotivity of insects. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng vận động của côn trùng.)
- After the injury, the patient's locomotivity was severely impaired. (Sau chấn thương, khả năng vận động của bệnh nhân bị suy giảm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assess locomotivity": đánh giá khả năng vận động.
- The test is designed to assess the locomotivity of robotic joints. (Bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá khả năng vận động của các khớp robot.)
Biến thể và từ gần giống
Locomotion (n): sự vận động, sự di chuyển (thông dụng hơn).
- The development of wheels was a major step in human locomotion. (Sự phát triển của bánh xe là một bước tiến lớn trong sự di chuyển của con người.)
Locomotive (adj): thuộc về vận động, có khả năng tự di chuyển.
- The locomotive power of the machine is impressive. (Sức mạnh vận động của cỗ máy thật ấn tượng.)
Locomotive (n): đầu máy xe lửa (một danh từ riêng biệt).
- The steam locomotive is a symbol of the industrial age. (Đầu máy hơi nước là biểu tượng của thời đại công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Mobility: tính di động, khả năng di chuyển.
- Motility: khả năng vận động (thường dùng trong sinh học cho tế bào, vi sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "locomotivity" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "locomotivity".)
danh từ
- cơ năng động