locomotrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Có khả năng tự di chuyển, tự vận động: "locomotrice" là dạng tính từ giống cái của "locomoteur", dùng để mô tả một vật hoặc một bộ phận có khả năng tự di chuyển hoặc tạo ra chuyển động.
- Thuộc về sự vận động: Liên quan đến việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La force locomotrice de l’animal est impressionnante. (Sức mạnh tự vận động của con vật thật ấn tượng.)
- Une machine locomotrice est nécessaire pour tirer les wagons. (Một cỗ máy có khả năng tự di chuyển là cần thiết để kéo các toa tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Puissance locomotrice": sức mạnh/lực đẩy để di chuyển.
- La puissance locomotrice du nouveau moteur est supérieure. (Sức mạnh di chuyển của động cơ mới là vượt trội.)
"Appareil locomotrice": thiết bị/bộ phận tạo ra chuyển động.
- Les pattes sont l’appareil locomotrice de nombreux insectes. (Chân là bộ phận tạo ra chuyển động của nhiều loài côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Locomoteur (tính từ giống đực): có khả năng tự di chuyển. Đây là dạng gốc, "locomotrice" là dạng giống cái.
- Un système locomoteur. (Một hệ thống vận động.)
Locomotion (danh từ giống cái): sự di chuyển, sự vận động.
- Les moyens de locomotion. (Các phương tiện di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Moteur (tính từ): có động cơ, tạo ra chuyển động.
- Mouvant (tính từ): đang chuyển động, di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ tiếng Pháp trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "locomotrice")
tính từ giống cái
- xem locomoteur