locotracteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu kéo (trên đường ray): Một loại phương tiện đường sắt nhỏ, có động cơ, dùng để kéo các toa xe hoặc công-ten-nơ trong các khu vực hạn chế như nhà ga, bến cảng, xưởng sửa chữa.
- Xe kéo: Tên gọi chung cho các phương tiện chuyên dùng để kéo, đẩy hàng hóa trên đường ray.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le locotracteur manœuvre les wagons dans la gare de triage. (Chiếc đầu kéo đang di chuyển các toa tàu trong ga phân loại.)
- Un locotracteur diesel est utilisé pour déplacer les conteneurs sur le quai. (Một xe kéo chạy dầu diesel được dùng để di chuyển các công-ten-nơ trên bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành đường sắt và hậu cần, "locotracteur" thường được dùng để phân biệt với "locomotive" (đầu máy xe lửa chính) vì nó có công suất nhỏ hơn và dùng cho các công việc điều hành, xếp dỡ cục bộ.
- Pour les manœuvres dans l'enceinte de l'usine, un locotracteur suffit. (Đối với việc điều hành trong khuôn viên nhà máy, một đầu kéo là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Locomotive (n.f): Đầu máy xe lửa (lớn hơn, dùng để kéo cả đoàn tàu trên tuyến đường chính).
- Tracteur (n.m): Máy kéo (nói chung, thường dùng trên đường bộ hoặc trong nông nghiệp).
- Diesel (n.m): Có thể dùng như tính từ để chỉ loại động cơ của "locotracteur" (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Engin de manœuvre: Động cơ điều hành, động cơ xếp dỡ (dùng trong bối cảnh đường sắt).
- Tracteur sur rails: Xe kéo trên đường ray.
danh từ giống đực
- đầu kéo (trên đường ray); xe kéo