loculated

/'lɔkjuləit/ Cách viết khác : (loculated) /'lɔkjuləitid/
Học thuật
Thân thiện
loculated

The seed pod is loculated into several distinct chambers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngăn, được chia thành các khoang nhỏ: "loculated" mô tả một cấu trúc, thường một khoang, túi hoặc ổ, bên trong chứa các vách ngăn chia thành nhiều ngăn hoặc khoang nhỏ hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ultrasound revealed a loculated pleural effusion. (Siêu âm cho thấy một tràn dịch màng phổi ngăn.)
    • A loculated abscess may require surgical drainage. (Mộtáp xe ngăn có thể cần phải dẫn lưu bằng phẫu thuật.)
    • The cyst was not simple; it was loculated with several internal septations. (Nang đó không đơn giản; ngăn với nhiều vách ngăn bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các dịch hoặc tổn thương bị chia cắt bởi các vách, làm phức tạp quá trình chẩn đoán hoặc điều trị ( dụ: chọc hút).
    • Loculated collections of fluid are harder to drain completely with a single needle. (Cácdịch ngăn khó có thể dẫn lưu hoàn toàn bằng một kim duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Loculation (danh từ): Sự hình thành các ngăn; tình trạng ngăn.
    • The loculation of the empyema complicated the treatment. (Tình trạng ngăn của viêm mủ màng phổi làm phức tạp việc điều trị.)
  • Unilocular (tính từ): Một ngăn, không vách chia bên trong (trái nghĩa với "multilocular" hoặc "loculated").
  • Multilocular (tính từ): Nhiều ngăn (gần nghĩa với "loculated").
Từ đồng nghĩa
  • Septated: vách ngăn (thường dùng thay thế trong bối cảnh y tế).
  • Compartmentalized: Được chia ngăn, phân khoang.
Lưu ý
  • "Loculated" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y khoa (X-quang, phẫu thuật, bệnh ), sinh học hoặc thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
loculated

The seed pod is loculated into several distinct chambers.

tính từ
  1. (thực vật học) chia ngăn