loculicidal
/,lɔkjuli'said/
Học thuậtThân thiện
The botanist observes a loculicidal capsule splitting open along the compartments.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chẻ ngăn: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để mô tả kiểu nứt hoặc mở của quả nang (quả khô tự nứt khi chín) dọc theo sống lưng của mỗi ngăn (ô), khiến quả tách ra thành các phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The capsule is loculicidal, splitting along the dorsal suture of each carpel. (Quả nang có kiểu nứt chẻ ngăn, tách dọc theo đường sống lưng của mỗi lá noãn.)
- Loculicidal dehiscence is common in the Liliaceae family. (Kiểu mở quả chẻ ngăn phổ biến ở họ Loa kèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loculicidal capsule": quả nang chẻ ngăn.
- Botanists identified the fruit as a loculicidal capsule. (Các nhà thực vật học xác định quả đó là một quả nang chẻ ngăn.)
"loculicidal dehiscence": kiểu mở quả chẻ ngăn.
- The plant's loculicidal dehiscence helps in seed dispersal. (Kiểu mở quả chẻ ngăn của cây giúp phát tán hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dehiscence (n): sự mở quả, sự nứt ra (của quả hoặc bao phấn).
- Septicidal (adj): chẻ vách (kiểu nứt dọc theo vách ngăn giữa các ô của quả nang).
- Poricidal (adj): mở bằng lỗ (kiểu mở qua các lỗ nhỏ trên quả).
Từ đồng nghĩa
- Chẻ theo ngăn: Cách giải thích khác cho "loculicidal".
- Nứt dọc sống lưng ngăn: Mô tả chi tiết hơn cơ chế của kiểu mở quả này.
Lưu ý
- Phân biệt: "Loculicidal" (chẻ ngăn) khác với "septicidal" (chẻ vách). "Chẻ ngăn" là nứt dọc sống lưng của mỗi ô, trong khi "chẻ vách" là nứt dọc theo vách ngăn giữa các ô.
The botanist observes a loculicidal capsule splitting open along the compartments.
tính từ
- (thực vật học) chẻ ngăn