locust tree

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây keo, cây bồ kết: "Locust tree" dùng để chỉ các loại cây gỗ cứng thuộc họ Đậu (Leguminosae), thường hoa quả dạng chùm. Đặc điểm chung gỗ bền, chịu lực tốt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây bồ kết trong công viên tạo bóng mát vào mùa .)
  • (Nông dân trồng cây keo để chống xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black locust": một loại cây bồ kết đen (Robinia pseudoacacia) gỗ rất cứng hoa thơm.
    • Black locust wood is used for fence posts and furniture. (Gỗ bồ kết đen dùng làm cọc rào đồ nội thất.)
  • "Honey locust": một loại cây bồ kết mật (Gleditsia triacanthos) quả ngọt, thường làm thức ăn cho gia súc.
    • The honey locust produces long, sweet pods. (Cây bồ kết mật ra những quả dài, ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Locust (n): con châu chấu (không phải cây). Cần phân biệt cùng từ gốc.
    • A swarm of locusts destroyed the crops. (Một đàn châu chấu phá hoại mùa màng.)
  • Locust bean (n): quả của cây bồ kết (còn gọi là carob).
    • Locust bean is used as a chocolate substitute. (Quả bồ kết được dùng làm chất thay thế --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia: cây keo (thường chỉ các loài trong chi Acacia).
    • Acacia wood is popular for making furniture. (Gỗ keo phổ biến trong sản xuất đồ nội thất.)
  • Carob tree: cây carob (một loại cây bồ kết cho quả ngọt).
    • The carob tree is native to the Mediterranean. (Cây carob nguồn gốc từ Địa Trung Hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "locust tree".

Thành ngữ liên quan
  • "Locust years": những năm khó khăn, đói kém (ám chỉ thời kỳ bị châu chấu phá hoại).
    • After the locust years, the economy slowly recovered. (Sau những năm khó khăn, nền kinh tế dần phục hồi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "locust tree"

locust tree
A locust tree stands tall in the middle of a sunny park.