locust-tree

/'loukəsttri:/
Học thuật
Thân thiện
locust-tree

A locust-tree stands tall in the middle of a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thích hoè: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường hoa thơm quả dạng đậu. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Robinia.
    • Cây bồ kết ba gai: Một tên gọi khác cho một loại cây gai, cũng thuộc họ Đậu, có thể chỉ các loài như Gleditsia triacanthos.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fragrant white flowers of the locust-tree bloom in late spring. (Những bông hoa trắng thơm của cây thích hoè nở vào cuối mùa xuân.)
    • The wood from the black locust-tree is very durable. (Gỗ từ cây thích hoè đen rất bền.)
    • Be careful of the long thorns on that honey locust-tree. (Hãy cẩn thận với những chiếc gai dài trên cây bồ kết ba gai mật ong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black locust" (): Một loài cụ thể của locust-tree, được trồng phổ biến để lấy gỗ cứng hoa thơm.
    • Black locust is often used for fence posts because it resists rot. (Cây thích hoè đen thường được dùng làm cột rào chống mục.)
  • "Honey locust" (): Một loài cụ thể khác, thường quả dài gai lớn.
    • The pods of the honey locust can be quite long. (Quả của cây bồ kết ba gai mật ong có thể khá dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Locust (danh từ): Thường chỉ con châu chấu. Trong ngữ cảnh thực vật, từ này thường đi kèm với "tree" để tránh nhầm lẫn.
  • Acacia (danh từ): Cây keo, một chi cây khác trong họ Đậu, đôi khi có thể bị nhầm lẫn với locust-tree.
  • Carob tree (danh từ): Cây carob, cũng quả dạng đậu, đôi khi được gọi là "locust bean tree".
Từ đồng nghĩa
  • Robinia (danh từ): Tên chi khoa học của nhiều loài locust-tree ( dụ: cây thích hoè).
  • False acacia (danh từ): Một tên gọi khác cho cây black locust ().
Lưu ý về từ vựng

Từ "locust-tree" kết hợp hai từ: "locust" (con châu chấu) "tree" (cây cối). Tên gọi này có thể bắt nguồn từ hình dáng quả đậu của cây, được cho giống với hình dáng của con châu chấu, hoặc từ việc cây mọc nhanh lan rộng như đàn châu chấu. Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến chính xác hơn cho các loài này thường "cây thích hoè" (cho chi Robinia) "cây bồ kết" hoặc "cây bồ kết ba gai" (cho chi Gleditsia).

locust-tree

A locust-tree stands tall in the middle of a sunny park.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thích hoè
  2. (thực vật học) cây bồ kết ba gai