lodgepole
Định nghĩa
Danh từ: - Loại thông đặc hữu: "Lodgepole" là tên gọi chung cho các loài thông thuộc chi Pinus, đặc biệt là Pinus contorta (thông lodgepole). Đây là loại cây thân gỗ có lá kim mọc thành cặp, thường mọc ở vùng duyên hải tây bắc Hoa Kỳ và Canada. Vỏ cây màu nâu đỏ đến vàng nâu, nứt thành các mảng nhỏ hình vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông lodgepole là một loại cây phổ biến ở dãy núi Rocky.)
- (Vỏ của cây thông lodgepole bị nứt thành các mảng nhỏ hình vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lodgepole pine forest: rừng thông lodgepole, thường xuất hiện trong các hệ sinh thái sau cháy rừng.
- Lodgepole pine forests are known for their dense growth after wildfires. (Rừng thông lodgepole nổi tiếng với sự phát triển dày đặc sau các vụ cháy rừng.)
Lodgepole as timber: gỗ thông lodgepole, được dùng trong xây dựng và làm cột nhà.
- Lodgepole timber is valued for its straight grain and strength. (Gỗ thông lodgepole được đánh giá cao vì thớ gỗ thẳng và độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
Lodgepole pine (n): tên đầy đủ của loài cây này.
- Lodgepole pine is also known as beach pine in some regions. (Thông lodgepole còn được gọi là thông bãi biển ở một số vùng.)
Shore pine (n): một biến thể của thông lodgepole, thường mọc gần bờ biển.
- The shore pine is a smaller variety of lodgepole. (Thông bờ biển là một biến thể nhỏ hơn của thông lodgepole.)
Từ đồng nghĩa
- Pinus contorta (tên khoa học): tên Latin của loài thông này.
- Beach pine: tên gọi khác cho thông lodgepole ở vùng duyên hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into lodgepole: phát triển thành cây thông lodgepole (thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái).
- After the fire, seedlings quickly grow into lodgepole pines. (Sau đám cháy, cây con nhanh chóng phát triển thành cây thông lodgepole.)
Thành ngữ liên quan
- Lodgepole pine cone: nón thông lodgepole, đặc biệt vì nón chỉ mở ra dưới tác động của lửa.
- The lodgepole pine cone is serotinous, requiring heat to release seeds. (Nón của cây thông lodgepole là loại nón chịu nhiệt, cần lửa để giải phóng hạt.)