ligible
/'ledʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ đọc, dễ xem: Mô tả chữ viết hoặc chữ in có nét rõ ràng, sạch sẽ, khiến người khác có thể đọc hoặc nhìn thấy một cách dễ dàng.
- Rõ ràng: Chỉ tính chất dễ hiểu, không mơ hồ, có thể nhận biết hoặc phân biệt được một cách minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her handwriting is very legible. (Chữ viết tay của cô ấy rất dễ đọc.)
- Please ensure the form is filled out in legible black ink. (Vui lòng đảm bảo điền vào mẫu đơn bằng mực đen dễ đọc.)
- The sign was old, but the warning message was still legible. (Tấm biển đã cũ, nhưng thông điệp cảnh báo vẫn còn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legibly" (Trạng từ): một cách rõ ràng, dễ đọc.
- You must write your name legibly on the application. (Bạn phải viết tên mình một cách rõ ràng trên đơn đăng ký.)
"Legibility" (Danh từ): tính dễ đọc, sự rõ ràng.
- The legibility of the document is crucial for the legal process. (Tính dễ đọc của tài liệu là rất quan trọng cho quy trình pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Illegible (adj): khó đọc, không rõ ràng (từ trái nghĩa).
- The doctor's prescription was completely illegible. (Đơn thuốc của bác sĩ hoàn toàn không thể đọc được.)
Readable (adj): có thể đọc được, dễ đọc (thường dùng cho văn bản với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nội dung dễ hiểu).
- The article is both legible in print and readable in content. (Bài báo vừa có chữ in dễ đọc vừa có nội dung dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Clear: rõ ràng, minh bạch.
- Decipherable: có thể giải mã được, có thể đọc ra được.
- Distinct: phân biệt rõ ràng, rõ nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "legible".)
tính từ
- dễ đọc dễ xem, rõ ràng (chữ in, chữ viết)