lofoten

lofoten

The Lofoten islands rise dramatically from the sea with steep, green mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Lofoten: Một chuỗi các đảo ngoài khơi bờ biển tây bắc Na Uy, nằm trong biển Na Uy. Đây một khu vực nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, núi non hiểm trở, các làng chài truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Lofoten một điểm đến phổ biến cho du khách yêu thích thiên nhiên các hoạt động ngoài trời.)
  • (Nhiều người đến Lofoten để ngắm Bắc Cực Quang vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lofoten" thường được dùng như một danh từ riêng không đếm được, chỉ một địa danh cụ thể.
    • The fishing villages in Lofoten are famous for their dried cod production. (Các làng chài ở Lofoten nổi tiếng với nghề sản xuất tuyết khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chỉ dùng để chỉ địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một quần đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Lofoten" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "Lofoten".