log-book

/'lɔgbuk/
Học thuật
Thân thiện
log-book

The pilot carefully fills out the log-book after the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ nhật ký (hàng hải, hàng không, kỹ thuật): Một cuốn sổ ghi chép chính thức, hệ thống về các sự kiện, chi tiết hoạt động, số liệu kỹ thuật lộ trình của một phương tiện (tàu thủy, máy bay, xe cộ) hoặc một máy móc trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain carefully recorded the ship's position in the log-book. (Thuyền trưởng cẩn thận ghi lại vị trí của con tàu vào sổ nhật ký hàng hải.)
    • According to the aircraft's log-book, the engine was serviced last month. (Theo sổ nhật ký của máy bay, động cơ đã được bảo dưỡng vào tháng trước.)
    • The truck driver must fill out the log-book to record driving hours and rest periods. (Tài xế xe tải phải điền vào sổ lộ trình để ghi lại giờ lái thời gian nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a log-book": Duy trì việc ghi chép sổ nhật ký.

    • It is a legal requirement for pilots to keep a detailed log-book. (Việc phi công duy trì một sổ nhật ký chi tiết một yêu cầu pháp .)
  • "To enter something in the log-book": Ghi chép một điều đó vào sổ nhật ký.

    • Any malfunction must be immediately entered in the log-book. (Bất kỳ sự cố hỏng hóc nào cũng phải được ghi ngay vào sổ nhật ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Log (danh từ/động từ): Nhật ký (nói chung); hành động ghi vào nhật ký.

    • The system keeps an automatic log of all user activities. (Hệ thống tự động lưu nhật ký về mọi hoạt động của người dùng.)
  • Logsheet (danh từ): Tờ ghi nhật ký, thường một trang trong sổ nhật ký hoặc một biểu mẫu riêng lẻ.

    • Please complete the daily logsheet before you finish your shift. (Vui lòng hoàn thành tờ ghi nhật ký hàng ngày trước khi kết thúc ca làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Record book: Sổ ghi chép.
  • Journal: Nhật ký, sổ ghi chép (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "log-book")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "log-book")

log-book

The pilot carefully fills out the log-book after the flight.

danh từ
  1. nhật ký hàng hải
  2. (hàng không) sổ nhật ký (của) máy bay
  3. (kỹ thuật) sổ nhật ký (của) máy
  4. sổ lộ trình (xe ô tô)