log-cabin

/'lɔg,kæbin/
Học thuật
Thân thiện
log-cabin

A family builds a log-cabin in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túp nhà làm bằng cây gỗ ghép: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thườngvùng nông thôn hoặc rừng núi, được xây dựng từ những khúc gỗ tròn đã bóc vỏ, xếp chồng lên nhau ghép lạicác góc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pioneers built a sturdy log-cabin to survive the winter. (Những người tiên phong đã dựng một túp nhà gỗ kiên cố để sống sót qua mùa đông.)
    • We rented a cozy log-cabin in the mountains for our vacation. (Chúng tôi thuê một căn nhà gỗ ấm cúng trên núi cho kỳ nghỉ.)
    • The old log-cabin has stood in this forest for over a hundred years. (Ngôi nhà gỗ kỹ đã đứng trong khu rừng này hơn một trăm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "log-cabin style": phong cách kiến trúc mô phỏng hoặc lấy cảm hứng từ những túp nhà gỗ truyền thống, thường đặc điểm tường gỗ, sưởi đá không gian ấm cúng.
    • Their new house is built in a modern log-cabin style. (Ngôi nhà mới của họ được xây theo phong cách nhà gỗ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin (n): túp lều, căn nhà gỗ nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết làm bằng gỗ ghép).
    • a fishing cabin (túp lều câu )
  • Log house (n): nhà gỗ (cách gọi khác của log-cabin, thường chỉ những công trình lớn hoặc kiên cố hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Wooden hut: túp lều bằng gỗ.
  • Timber cottage: ngôi nhà nhỏ bằng gỗ xẻ.
log-cabin

A family builds a log-cabin in the forest.

danh từ
  1. túp nhà làm bằng cây gỗ ghép