log-canoe

/'lɔgkə'nu:/
Học thuật
Thân thiện
log-canoe

A family paddles a log-canoe across a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền độc mộc: Một loại thuyền hoặc xuồng nhỏ, nguyên thủy được làm từ một thân cây lớn khoét rỗng. Đây một phương tiện truyền thống, thường được sử dụng bởi các cộng đồng bản địa hoặc trong các hoạt động đánh cá, đi lại trên sông, hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen used a sturdy log-canoe to navigate the river. (Những người đánh cá đã sử dụng một chiếc thuyền độc mộc chắc chắn để đi lại trên sông.)
    • Making a log-canoe requires skill and a large, straight tree trunk. (Việc đóng một chiếc thuyền độc mộc đòi hỏi kỹ năng một thân cây to, thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "log-canoe racing": đua thuyền độc mộc.
    • Log-canoe racing is a traditional sport in some coastal regions. (Đua thuyền độc mộc một môn thể thao truyền thốngmột số vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dugout canoe (n): thuyền độc mộc (cách gọi khác, cùng nghĩa).

    • A dugout canoe is another name for a log-canoe. (Dugout canoe một tên gọi khác của thuyền độc mộc.)
  • Canoe (n): xuồng, ca- (nói chung, có thể không phải làm từ thân cây nguyên khối).

    • We rented a canoe for our trip on the lake. (Chúng tôi thuê một chiếc xuồng cho chuyến đi trên hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dugout: thuyền độc mộc.
  • Piragua (trong một số ngữ cảnh): một loại thuyền độc mộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "log-canoe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "log-canoe")

log-canoe

A family paddles a log-canoe across a calm lake.

danh từ
  1. thuyền độc mộc