log-head

/'lɔghed/
Học thuật
Thân thiện
log-head

A log-head stares blankly at a simple puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu ngốc, người ngu đần: "log-head" một từ lóng, mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người đầu óc chậm chạp, thiếu thông minh hoặc khả năng suy nghĩ, giống như một khúc gỗ (log).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a log-head; think before you act! (Đừng ngu ngốc như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
    • He called his brother a log-head for forgetting the keys again. (Anh ta gọi em trai mình đồ ngu đần lại quên chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mắng nhiếc, chửi mắng trực tiếp: Từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, thể hiện sự tức giận hoặc khinh miệt.
    • "You log-head! You've ruined everything!" ("Đồ ngu! Mày đã phá hỏng hết mọi thứ rồi!")
Biến thể từ gần giống
  • Blockhead (n): đồ đần độn, ngốc nghếch (nghĩa tương tự).
  • Knucklehead (n): đồ ngốc, đồ đần (nghĩa tương tự, ít nặng nề hơn một chút).
  • Log (n): khúc gỗ, thân cây đã đốn ( từ gốc tạo nên "log-head").
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: kẻ ngốc, thằng ngốc.
  • Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Dunce: kẻ học dốt, người đần độn.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Log-head" một từ lóng (slang) một từ xúc phạm. rất thô lỗ không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc chuyên nghiệp. Việc sử dụng từ này có thể gây ra xung đột hoặc làm tổn thương người khác.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên hiểu từ này khi gặp trong sách báo, phim ảnh hoặc các cuộc hội thoại rất thân mật suồng sã. Không nên dùng để gọi người khác.
log-head

A log-head stares blankly at a simple puzzle.

danh từ
  1. người ngu ngốc, người ngu đần