logarithmique

Học thuật
Thân thiện
logarithmique

Une courbe logarithmique est tracée sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về -ga-rit, tính chất -ga-rit: "logarithmique" là tính từ mô tả một đại lượng, một hàm số hoặc một mối quan hệ liên hệ đến -ga-rit.
    • Thay đổi theo -ga-rit: Dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc suy giảm theo quy luật -ga-rit, tức là tỷ lệ với -ga-rit của một biến số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'échelle logarithmique est utilisée pour représenter une large gamme de valeurs. (Thang đo -ga-rit được dùng để biểu diễn một dải giá trị rộng.)
    • La croissance logarithmique de cette bactérie est intéressante à étudier. (Sự phát triển theo kiểu -ga-rit của vi khuẩn này rất thú vị để nghiên cứu.)
    • Une fonction logarithmique est l'inverse d'une fonction exponentielle. (Một hàm số -ga-ritnghịch đảo của một hàm số mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échelle logarithmique": Thang đo -ga-rit, một loại thang đo trong toán học khoa học nơi các giá trị được biểu diễn theo -ga-rit của chúng, giúp dễ dàng thể hiện các số độ lớn chênh lệch nhiều.

    • Le graphique en échelle logarithmique permet de mieux visualiser les données. (Biểu đồ sử dụng thang đo -ga-rit cho phép hình dung dữ liệu tốt hơn.)
  • "Décroissance logarithmique": Sự suy giảm -ga-rit, mô tả một quá trình giảm với tốc độ tỷ lệ với -ga-rit của thời gian hoặc một biến số khác.

    • On observe une décroissance logarithmique de l'intensité du signal. (Người ta quan sát thấy sự suy giảm -ga-rit của cường độ tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Logarithme (danh từ giống đực): -ga-rit.

    • Le logarithme de 100 en base 10 est 2. (-ga-rit cơ số 10 của 100 là 2.)
  • Logarithmiquement (trạng từ): Một cách -ga-rit.

    • La variable augmente logarithmiquement. (Biến số tăng lên một cách -ga-rit.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp. Có thể diễn giải bằng cụm từ mô tả như "qui suit une loi logarithmique" (tuân theo quy luật -ga-rit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâytính từ, không phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "logarithmique".
logarithmique

Une courbe logarithmique est tracée sur un tableau noir.

tính từ
  1. xem logarithme
    • Table logarithmique
      bảng logarit