logbook

logbook

The captain carefully writes the day's events in the ship's logbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ ghi chép hành trình, nhật ký hoạt động: "logbook" một cuốn sổ dùng để ghi lại một cách hệ thống các sự kiện, dữ liệu, hoặc thông tin quan trọng trong một khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến hoạt động của một phương tiện, thiết bị, hoặc một dự án.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đã ghi lại vị trí của tàu vào sổ nhật ký hành trình mỗi giờ.)
  • (Phi công phải điền vào sổ nhật ký chuyến bay sau mỗi chuyến bay để ghi nhận tình trạng của máy bay.)
  • (Nhà khoa học đã giữ một cuốn nhật ký chi tiết về tất cả các thí nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a logbook": duy trì một cuốn sổ ghi chép hành trình hoặc hoạt động.
    • Every driver is required to keep a logbook of their working hours. (Mỗi tài xế được yêu cầu duy trì một cuốn sổ ghi chép giờ làm việc của họ.)
  • "logbook entry": mục ghi chép trong sổ nhật ký.
    • The logbook entry for that day showed an unusual temperature reading. (Mục ghi chép trong sổ nhật ký cho ngày hôm đó cho thấy một chỉ số nhiệt độ bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Log (n): bản ghi, nhật ký (dạng rút gọn của logbook).
    • The ship's log showed a change in course. (Nhật ký tàu cho thấy một sự thay đổi hướng đi.)
  • Logging (n): hành động ghi chép vào sổ nhật ký.
    • Logging of data is essential for quality control. (Việc ghi chép dữ liệu vào sổ nhật ký cần thiết cho kiểm soát chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Journal: nhật ký, sổ ghi chép (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc hàng ngày).
  • Record book: sổ ghi chép (mang tính tổng quát hơn).
  • Diary: nhật ký cá nhân (thường ít mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log in/into: đăng nhập (vào hệ thống máy tính).
    • You need to log into the system to access the logbook. (Bạn cần đăng nhập vào hệ thống để truy cập sổ nhật ký.)
  • Log out: đăng xuất.
    • Remember to log out after updating the logbook. (Nhớ đăng xuất sau khi cập nhật sổ nhật ký.)
Thành ngữ liên quan
  • "to log something": ghi chép lại một sự kiện hoặc thông tin.
    • We need to log every transaction in the logbook. (Chúng ta cần ghi chép mọi giao dịch vào sổ nhật ký.)

Từ chứa "logbook"