logeable

Học thuật
Thân thiện
logeable

Cette maison est très logeable avec ses grandes pièces et son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thểđược, đủ điều kiện để: "logeable" mô tả một nơi chốn, đặc biệtmột căn nhà hoặc căn hộ, đủ các điều kiện cơ bản về tiện nghi, vệ sinh an toàn để có thể sinh sống trong đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cet appartement est tout à fait logeable. (Căn hộ này hoàn toàn có thểđược.)
    • Après les rénovations, la maison est devenue logeable. (Sau khi cải tạo, ngôi nhà đã trở nên có thểđược.)
    • Il cherche un studio logeable à Paris. (Anh ấy đang tìm một căn phòng trọ có thểđược ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peu logeable": khó ở, ít có khả năngđược.

    • Le grenier est sombre et humide, il est peu logeable. (Gác mái tối tăm ẩm ướt, khó có thểđược.)
  • "parfaitement logeable": hoàn toàn có thểđược, rất đáng ở.

    • Le studio, bien que petit, est parfaitement logeable. (Căn phòng trọ, mặc dù nhỏ, nhưng hoàn toàn có thểđược.)
Biến thể từ gần giống
  • Logement (danh từ): nhà ở, chỗ ở.

    • La crise du logement est grave. (Cuộc khủng hoảng nhà ở rất nghiêm trọng.)
  • Loger (động từ): ở, cư trú; cho thuê chỗ ở.

    • Je loge chez un ami pour le moment. (Hiện tại tôi đangnhà một người bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitable: có thểđược (nhấn mạnh tính phù hợp để cư trú).
  • Vivable: có thể sống được (nhấn mạnh đến sự dễ chịu, thoải mái khi sốngđó).
Từ trái nghĩa
  • Inhabitable: không thểđược.
  • Inlogeable: không thểđược (ít phổ biến hơn "inhabitable").
logeable

Cette maison est très logeable avec ses grandes pièces et son jardin.

tính từ
  1. được
    • Maison logeable
      nhà ở được