loggerheaded

Học thuật
Thân thiện
loggerheaded

A loggerheaded tourist tried to feed a sandwich to a bronze statue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu xuẩn, ngu đần: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành vi rất ngu ngốc, thiếu suy nghĩ. Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn nói không trang trọng hoặc để châm biếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His loggerheaded decision cost the company a lot of money. (Quyết định ngu xuẩn của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
    • Don't be so loggerheaded! Think before you act. (Đừng ngu đần như vậy! Hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loggerheaded behavior": hành vi ngu xuẩn.
    • The manager would not tolerate any loggerheaded behavior in the workplace. (Người quản lý sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi ngu xuẩn nào tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loggerhead (danh từ): có thể chỉ một người ngu ngốc, cứng đầu (nghĩa , ít dùng). Lưu ý: "loggerhead" phổ biến hơn với nghĩa chỉ một loài rùa biển.
  • Blockheaded (tính từ): ngu ngốc, đần độn.
  • Thickheaded (tính từ): đần, chậm hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: ngớ ngẩn, dại dột.
  • Dense: đần, chậm hiểu.
  • Obtuse: đần độn, khó hiểu.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "loggerheaded" một từ tương đối cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc được dùng với ý hài hước, châm biếm.
  • Sắc thái: Từ này mang tính xúc phạm khi dùng để chỉ người khác.
loggerheaded

A loggerheaded tourist tried to feed a sandwich to a bronze statue.

Adjective
  1. ngu xuẩn, ngu đần