logician
/lou'dʤiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà lôgic học: Một học giả, nhà nghiên cứu chuyên về lôgic học - ngành nghiên cứu về các nguyên tắc của lập luận và suy luận chính xác.
- Người giỏi lôgic: Một người có tư duy và khả năng lập luận một cách chặt chẽ, hợp lý và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aristotle is considered one of the greatest logicians in history. (Aristotle được coi là một trong những nhà lôgic học vĩ đại nhất trong lịch sử.)
- As a skilled logician, she quickly identified the flaw in the argument. (Là một người giỏi lôgic, cô ấy nhanh chóng nhận ra lỗ hổng trong lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mathematical logician": Nhà lôgic học toán học (chuyên về lôgic hình thức trong toán học).
- He works as a mathematical logician at the university. (Ông ấy làm việc với tư cách một nhà lôgic học toán học tại trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Logic (n): Lôgic, tính hợp lý.
- Her argument lacks basic logic. (Lập luận của cô ấy thiếu tính lôgic cơ bản.)
- Logical (adj): Hợp lý, có lôgic.
- That is the most logical conclusion. (Đó là kết luận hợp lý nhất.)
- Logically (adv): Một cách hợp lý.
- Think about it logically. (Hãy suy nghĩ về nó một cách hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Reasoner: Người suy luận.
- Thinker: Nhà tư tưởng, người suy nghĩ (nhấn mạnh đến tư duy có hệ thống).
danh từ
- nhà lôgic học; người giỏi lôgic