logiciel

Học thuật
Thân thiện
logiciel

L'étudiant utilise un logiciel pour écrire un rapport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần mềm: Một tập hợp các chương trình, dữ liệu hướng dẫn được sử dụng để vận hành máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể. "Logiciel" là thuật ngữ tiếng Pháp tương đương với "software" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai installé un nouveau logiciel sur mon ordinateur. (Tôi đã cài đặt một phần mềm mới trên máy tính của mình.)
    • Ce logiciel permet de retoucher des photos. (Phần mềm này cho phép chỉnh sửa ảnh.)
    • Le développement d'un logiciel peut prendre plusieurs mois. (Việc phát triển một phần mềm có thể mất nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logiciel libre": phần mềm tự do (người dùng quyền sử dụng, nghiên cứu, sửa đổi phân phối).
    • Linux est un exemple de logiciel libre. (Linux là một ví dụ về phần mềm tự do.)
  • "Logiciel propriétaire" hoặc "Logiciel privateur": phần mềm sở hữu độc quyền (bị hạn chế quyền sửa đổi phân phối).
    • La licence de ce logiciel propriétaire est très restrictive. (Giấy phép của phần mềm sở hữu độc quyền này rất hạn chế.)
  • "Logiciel malveillant" (hay "maliciel"): phần mềm độc hại.
    • Il faut un antivirus pour se protéger des logiciels malveillants. (Cần phần mềm diệt virus để bảo vệ khỏi phần mềm độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Logiciel d'application (danh từ): phần mềm ứng dụng (dành cho người dùng cuối để thực hiện một tác vụ cụ thể).
    • Un traitement de texte est un logiciel d'application. (Một chương trình xửvăn bảnmột phần mềm ứng dụng.)
  • Logiciel d'exploitation (danh từ): phần mềm điều hành, hệ điều hành (quảntài nguyên phần cứng cung cấp dịch vụ cho các phần mềm khác).
    • Windows et macOS sont des logiciels d'exploitation. (Windows macOS là những hệ điều hành.)
  • Logicieliel (danh từ, ít dùng): phần cứng.
  • Programme (danh từ): chương trình (một thành phần cụ thể của phần mềm).
Từ đồng nghĩa
  • Software (từ mượn tiếng Anh, được dùng phổ biến): phần mềm.
  • Application (danh từ giống cái): ứng dụng (thường chỉ một loại phần mềm ứng dụng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "logiciel" trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như "installer un logiciel", "développer un logiciel").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "logiciel").

logiciel

L'étudiant utilise un logiciel pour écrire un rapport.

danh từ giống đực
  1. như software
    • Logiciel d'application
      phần mềm ứng dụng
    • Logiciel d'exploitation
      phần mềm điều hành