logicisme

Học thuật
Thân thiện
logicisme

Le logicisme est une doctrine philosophique qui considère que les mathématiques sont une extension de la logique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa lôgic: Một trường phái triết học toán học cho rằng toàn bộ toán học có thể được quy về xây dựng trên nền tảng của logic thuần túy, không cần đến các tiên đề đặc thù của toán học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le logicisme a été défendu par des philosophes comme Gottlob Frege et Bertrand Russell. (Chủ nghĩa lôgic đã được bảo vệ bởi các triết gia như Gottlob Frege Bertrand Russell.)
    • Une critique majeure du logicisme concerne le statut des axiomes de l'infini. (Một lời phê bình chính đối với chủ nghĩa lôgic liên quan đến địa vị của các tiên đề về vô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les thèses du logicisme": các luận đề của chủ nghĩa lôgic.
    • Les thèses du logicisme ont profondément influencé la philosophie des mathématiques au XXe siècle. (Các luận đề của chủ nghĩa lôgic đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học toán học thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Logiciste (adj): (thuộc về) chủ nghĩa lôgic.

    • Une approche logiciste de l'arithmétique. (Một cách tiếp cận theo chủ nghĩa lôgic đối với số học.)
  • Logiciste (nmf): người theo chủ nghĩa lôgic.

    • Frege est un logiciste célèbre. (Frege là một nhà theo chủ nghĩa lôgic nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réductionnisme logique (ít dùng): chủ nghĩa quy giản về logic.
Các cụm từ liên quan
  • Fondements logicistes des mathématiques: nền tảng theo chủ nghĩa lôgic của toán học.
    • L'échec du programme logiciste a conduit à de nouvelles théories. (Sự thất bại của chương trình nền tảng theo chủ nghĩa lôgic đã dẫn đến cácthuyết mới.)
logicisme

Le logicisme est une doctrine philosophique qui considère que les mathématiques sont une extension de la logique.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa lôgic