logicize
/'lɔdʤisaiz/ Cách viết khác : (logicize) /'lɔdʤisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có lôgic, làm cho hợp lý: Hành động áp dụng các nguyên tắc lôgic để sắp xếp, cấu trúc hoặc giải thích một ý tưởng, lập luận hoặc hệ thống nào đó cho rõ ràng và hợp lý hơn.
- Nội động từ:
- Suy luận bằng lôgic, tư duy một cách hợp lý: Hành động sử dụng tư duy lôgic hoặc các nguyên tắc lôgic trong quá trình suy nghĩ hoặc lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He tried to logicize the chaotic events into a coherent timeline. (Anh ấy cố gắng làm cho có lôgic chuỗi sự kiện hỗn độn thành một dòng thời gian mạch lạc.)
- The philosopher's goal was to logicize the fundamental principles of ethics. (Mục tiêu của nhà triết học là làm cho hợp lý các nguyên tắc cơ bản của đạo đức.)
- Nội động từ:
- Instead of reacting emotionally, you need to step back and logicize. (Thay vì phản ứng theo cảm xúc, bạn cần lùi lại một bước và suy luận bằng lôgic.)
- A good detective must logicize to solve complex cases. (Một thám tử giỏi phải tư duy một cách hợp lý để giải quyết những vụ án phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logicize away": Dùng lập luận lôgic để phủ nhận hoặc bác bỏ (một cảm xúc, một mối quan ngại).
- She tried to logicize away her feelings of guilt, but they persisted. (Cô ấy cố gắng dùng lôgic để gạt bỏ cảm giác tội lỗi, nhưng nó vẫn dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Logical (adj): thuộc về lôgic, hợp lý.
- a logical conclusion (một kết luận hợp lý)
- Logician (n): nhà lôgic học.
- He is a famous logician. (Ông ấy là một nhà lôgic học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Rationalize: hợp lý hóa (thường mang sắc thái tìm lý do để biện minh).
- Systematize: hệ thống hóa.
- Reason: lý luận, suy luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Logicize through: Suy xét một vấn đề một cách có hệ thống và hợp lý từ đầu đến cuối.
- We need to logicize through all the possible outcomes before making a decision. (Chúng ta cần suy xét một cách hợp lý tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.)
ngoại động từ
- làm cho lôgic
nội động từ
- dùng lôgic