logisticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Chuyên viên hậu cần, nhà quản lý logistics: Người chuyên lập kế hoạch, tổ chức và quản lý các hoạt động phức tạp liên quan đến việc vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin một cách hiệu quả.
- Nhân viên logistics: Người làm việc trong lĩnh vực hậu cần, đảm bảo dòng chảy của nguyên vật liệu và sản phẩm trong chuỗi cung ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le logisticien a optimisé l'itinéraire de livraison pour réduire les coûts. (Chuyên viên hậu cần đã tối ưu hóa lộ trình giao hàng để giảm chi phí.)
- Nous cherchons un logisticien expérimenté pour gérer notre entrepôt. (Chúng tôi đang tìm một nhân viên logistics có kinh nghiệm để quản lý kho hàng của chúng tôi.)
- En tant que logisticien, son rôle est de garantir que les produits arrivent à temps. (Với tư cách là một chuyên viên hậu cần, vai trò của anh ấy là đảm bảo sản phẩm đến đúng hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logisticien en chef" / "Logisticien principal": Trưởng phòng hậu cần, chuyên viên hậu cần cấp cao.
- Le logisticien en chef coordonne toutes les activités du réseau de distribution. (Trưởng phòng hậu cần điều phối mọi hoạt động của mạng lưới phân phối.)
- "Logisticien militaire": Chuyên viên hậu cần quân sự.
- Les logisticiens militaires sont essentiels pour le ravitaillement des troupes. (Các chuyên viên hậu cần quân sự rất quan trọng cho việc tiếp tế cho binh lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Logisticienne (danh từ giống cái): Nữ chuyên viên hậu cần.
- Elle est une logisticienne très compétente. (Cô ấy là một nữ chuyên viên hậu cần rất có năng lực.)
- Logistique (danh từ giống cái): Ngành hậu cần, công tác hậu cần.
- La logistique est un secteur clé de l'économie moderne. (Ngành hậu cần là một lĩnh vực then chốt của nền kinh tế hiện đại.)
- Gestionnaire de la chaîne logistique: Quản lý chuỗi cung ứng (từ gần nghĩa, chỉ vai trò rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gestionnaire logistique: Quản lý hậu cần.
- Organisateur / Organisatrice: Người tổ chức (nghĩa rộng, có thể áp dụng trong một số ngữ cảnh).
- Coordinateur / Coordinatrice des opérations: Điều phối viên hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ
- nhà logictic