logographe

Học thuật
Thân thiện
logographe

Un logographe rédige un discours pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà văn, nhà sử học (cổ Hy Lạp): Từ dùng trong lịch sử để chỉ một nhà văn hoặc nhà sử học thời Hy Lạp cổ đại.
    • Người viết thuê bài cãi (cổ Hy Lạp): Người được thuê để viết các bài diễn văn hoặc lập luận phápcho người khác trong xã hội Hy Lạp cổ.
    • Người ghi tốc ký (tại quốc hội Pháp thời Cách mạng tư sản): Nhân viên nhiệm vụ ghi chép nhanh (tốc ký) các phiên họp tại quốc hội Pháp trong thời kỳ Cách mạng tư sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Certains logographes athéniens étaient réputés pour leurs plaidoyers. (Một số logographe ở Athens nổi tiếng với những lời biện hộ của họ.)
    • Pendant la Révolution, les débats étaient retranscrits par des logographes. (Trong thời kỳ Cách mạng, các cuộc tranh luận được ghi chép lại bởi những logographe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ logographe chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử Hy Lạp cổ đại hoặc lịch sử Pháp thế kỷ 18.
    • L'étude des discours écrits par les logographes nous renseigne sur la rhétorique antique. (Việc nghiên cứu các bài diễn văn được viết bởi các logographe cung cấp cho chúng ta thông tin về thuật hùng biện cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Logographie (danh từ giống cái): Thuật/kỹ thuật viết của logographe; công việc của một logographe.
  • Sténographe (danh từ): Người ghi tốc ký (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cổ Hy Lạp (nhà văn/người viết thuê): Orateur (nhà hùng biện), rhéteur (nhà tu từ học), scribe (người ghi chép).
  • Nghĩa thời Cách mạng Pháp: Sténographe (người ghi tốc ký), greffier (thư ký tòa án), secrétaire (thư ký).
Lưu ý
  • Logographemột từ chuyên ngành lịch sử, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
  • Nghĩa của từ thay đổi tùy theo bối cảnh lịch sử được nhắc đến (Hy Lạp cổ đại hoặc Cách mạng Pháp).
logographe

Un logographe rédige un discours pour un client.

danh từ giống đực (sử học)
  1. nhà văn, nhà sử học (cổ Hy Lạp)
  2. người viết thuê bài cãi (cổ Hy Lạp)
  3. người ghi tốc ký (tại quốc hội Pháp thời Cách mạng tư sản)

Từ gần giống