logogriphe

danh từ giống đực
  1. câu đố chữ
  2. (thân mật) lối nói khó hiểu; lời nói khó hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "logogriphe"

logogriphe
Un homme résout un logogriphe dans le journal.