logogriphe

Học thuật
Thân thiện
logogriphe

Un homme résout un logogriphe dans le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu đố chữ: Một trò chơi trí tuệ hoặc câu đố dựa trên việc sắp xếp, tìm kiếm hoặc giải mã các chữ cái, từ ngữ.
    • Lối nói khó hiểu; lời nói khó hiểu: (Nghĩa thân mật, ít dùng) Cách diễn đạt hoặc một câu nói phức tạp, rối rắm, khó nắm bắt ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il adore résoudre les logogriphes dans le journal du dimanche. (Anh ấy rất thích giải các câu đố chữ trên tờ báo chủ nhật.)
    • Son explication était un vrai logogriphe pour les débutants. (Lời giải thích của anh ta đúngmột lối nói khó hiểu đối với những người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du logogriphe!": (Thành ngữ, thân mật) Đóđiều khó hiểu!/ Thật là rối rắm!
    • Sans formation en droit, ce contrat, c'est du logogriphe pour moi. (Không được đào tạo về luật, bản hợp đồng này thật khó hiểu đối với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Charade (n.f): Trò chơi đố chữ biểu diễn bằng hành động.
  • Rébus (n.m): Câu đố hình ảnh thay cho chữ.
  • Énigme (n.f): Câu đố, điều bí ẩn (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Casse-tête (n.m): Câu đố hóc búa, vấn đề nan giải.
  • Mystère (n.m): Điều bí ẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Parler par logogriphes: Nói một cách bí hiểm, khó hiểu.
    • Arrête de parler par logogriphes et explique-toi clairement! (Đừng nói một cách bí hiểm nữa hãy giải thích rõ ràng đi!)
logogriphe

Un homme résout un logogriphe dans le journal.

danh từ giống đực
  1. câu đố chữ
  2. (thân mật) lối nói khó hiểu; lời nói khó hiểu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "logogriphe"