logomachique

Học thuật
Thân thiện
logomachique

Une discussion logomachique s'éternise sans avancer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cãi chữ, hình thức: Chỉ việc tranh luận hoặc tranh cãi chỉ xoay quanh ý nghĩa của từ ngữ, thay vì bản chất thực tế của vấn đề. nhấn mạnh sự tranh cãi về mặt ngôn từ, mang tính hình thức thường vô bổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leur débat est purement logomachique. (Cuộc tranh luận của họ hoàn toàn mang tính cãi chữ.)
    • Il a évité une discussion logomachique sur la définition exacte du terme. (Anh ấy đã tránh một cuộc thảo luận cãi chữ về định nghĩa chính xác của thuật ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une querelle logomachique": một cuộc cãi vã về chữ nghĩa.
    • Les philosophes sont parfois accusés de se livrer à des querelles logomachiques. (Các triết gia đôi khi bị chỉ tríchdấn thân vào những cuộc cãi vã về chữ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Logomachie (danh từ giống cái): cuộc tranh cãi về từ ngữ, cuộc chiến ngôn từ.
    • La logomachie ne résout pas les vrais problèmes. (Việc cãi chữ không giải quyết được những vấn đề thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbal (adj): thuộc về lời nói, hình thức (trong ngữ cảnh tranh cãi).
  • Sémantique (adj): thuộc về ngữ nghĩa (có thể dẫn đến tranh cãi tương tự).
logomachique

Une discussion logomachique s'éternise sans avancer.

tính từ
  1. (văn học) cãi chữ, hình thức