logomachy

/lɔ'gɔməki/
Học thuật
Thân thiện
logomachy

Two scholars engage in a spirited logomachy over the precise definition of a philosophical term.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh cãi về từ ngữ, về ý nghĩa của từ: Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi chỉ tập trung vào việc sử dụng từ ngữ, định nghĩa từ, hoặc ý nghĩa của từ, thay vì bản chất thực tế của vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their debate devolved into a mere logomachy over the precise definition of "freedom." (Cuộc tranh luận của họ đã biến thành một cuộc tranh cãi về từ ngữ thuần túy xoay quanh định nghĩa chính xác của từ "tự do".)
    • The philosopher dismissed the disagreement as pointless logomachy. (Nhà triết học bác bỏ sự bất đồng đó như một cuộc tranh cãi về từ vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc triết học: "logomachy" thường được dùng với hàm ý chỉ trích, ám chỉ một cuộc tranh luận thiếu thực chất, quá câu nệ vào ngôn từ.
    • The conference was plagued by logomachy, with little progress on substantive issues. (Hội nghị bị ảnh hưởng bởi những tranh cãi về từ ngữ, với rất ít tiến triển về các vấn đề thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Logomachist (n): người hay tranh cãi về từ ngữ.
  • Logomachic (adj): (thuộc về) sự tranh cãi về từ ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Quibbling: sự cãi chày cãi cối, sự nói léo.
  • Verbal dispute: tranh cãi bằng lời.
  • War of words: cuộc chiến ngôn từ.
Thành ngữ liên quan
  • A battle of semantics: một cuộc chiến về ngữ nghĩa (cụm từ có nghĩa tương tự "logomachy").
    • Let's not turn this into a battle of semantics; we agree on the core idea. (Đừng biến việc này thành một cuộc chiến về ngữ nghĩa; chúng ta đều đồng ý về ý tưởng cốt lõi .)
logomachy

Two scholars engage in a spirited logomachy over the precise definition of a philosophical term.

danh từ
  1. (văn học) sự tranh cãi về từ